Tiếng Việt
Cấp quyền tiếng Anh là gì?
cấp quyền tiếng Anh là grant permission /ɡrænt pərˈmɪʃən/. Cấp quyền là hành động cho phép ai đó truy cập hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grant permission
Ví dụ câu với cấp quyền / grant permission
- 1
The administrator will grant permission to access the database.
Quản trị viên sẽ cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
- 2
You need to request permission before using the software.
Bạn cần xin phép trước khi sử dụng phần mềm.
Ghi chú dùng từ cấp quyền
Cấp quyền liên quan đến việc cho phép truy cập hoặc thực hiện hành động. Các từ liên quan gồm: authorization (ủy quyền), access (truy cập), approval (phê duyệt).
Video minh hoạ cấp quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp quyền
Câu hỏi thường gặp về "cấp quyền"
Cấp quyền tiếng Anh là gì?
Cấp quyền tiếng Anh là "grant permission" (cụm từ), nghĩa là: Cấp quyền là hành động cho phép ai đó truy cập hoặc thực hiện một hành động nào đó.
"grant permission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grant permission" nghĩa tiếng Việt là "cấp quyền". Cấp quyền liên quan đến việc cho phép truy cập hoặc thực hiện hành động.
Phát âm "grant permission" như thế nào?
"grant permission" có phiên âm IPA /ɡrænt pərˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grant permission"?
Quản trị viên sẽ cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. — The administrator will grant permission to access the database.