Tiếng Việt
Nghi môn tiếng Anh là gì?
nghi môn tiếng Anh là ceremonial gate /ˌsɛr.əˈmoʊ.ni.əl ɡeɪt/. Cổng dùng trong các nghi lễ hoặc lễ hội, thường trang trí đẹp để thể hiện sự trang nghiêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceremonial gate
Ví dụ câu với nghi môn / ceremonial gate
- 1
The ceremonial gate was decorated with red lanterns.
Cổng nghi lễ được trang trí bằng đèn lồng đỏ.
- 2
They entered through the ceremonial gate during the festival.
Họ đi qua cổng nghi lễ trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ nghi môn
Nghi môn là cổng đặc biệt dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi thức trang trọng. Các từ liên quan: 'gate' (cổng), 'entrance' (lối vào), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ nghi môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi môn
Câu hỏi thường gặp về "nghi môn"
Nghi môn tiếng Anh là gì?
Nghi môn tiếng Anh là "ceremonial gate" (danh từ), nghĩa là: Cổng dùng trong các nghi lễ hoặc lễ hội, thường trang trí đẹp để thể hiện sự trang nghiêm.
"ceremonial gate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceremonial gate" nghĩa tiếng Việt là "nghi môn". Nghi môn là cổng đặc biệt dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi thức trang trọng.
Phát âm "ceremonial gate" như thế nào?
"ceremonial gate" có phiên âm IPA /ˌsɛr.əˈmoʊ.ni.əl ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceremonial gate"?
Cổng nghi lễ được trang trí bằng đèn lồng đỏ. — The ceremonial gate was decorated with red lanterns.