Tiếng Việt
Nghi binh tiếng Anh là gì?
Nghi binh tiếng Anh là Feint /feɪnt/. Chiêu trò giả vờ tấn công nhằm lừa đối phương để mở ra cơ hội tấn công thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Feint
Ví dụ câu với Nghi binh / Feint
- 1
Trong trận đấu, anh ấy sử dụng một cú nghi binh để đánh lừa đối thủ.
He used a feint to deceive his opponent during the match.
- 2
Chiến thuật nghi binh của đội quân đã giúp họ chiến thắng bất ngờ.
The army's feint tactic helped them achieve a surprising victory.
Ghi chú dùng từ Nghi binh
Nghi binh là một chiến thuật trong chiến tranh hoặc thể thao, dùng để lừa đối phương. Các từ liên quan: giả vờ (feint), chiến thuật (tactic), lừa đảo (deception).
Video minh hoạ Nghi binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nghi binh
Câu hỏi thường gặp về "Nghi binh"
Nghi binh tiếng Anh là gì?
Nghi binh tiếng Anh là "Feint" (danh từ), nghĩa là: Chiêu trò giả vờ tấn công nhằm lừa đối phương để mở ra cơ hội tấn công thật.
"Feint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Feint" nghĩa tiếng Việt là "Nghi binh". Nghi binh là một chiến thuật trong chiến tranh hoặc thể thao, dùng để lừa đối phương.
Phát âm "Feint" như thế nào?
"Feint" có phiên âm IPA /feɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Feint"?
He used a feint to deceive his opponent during the match. — Trong trận đấu, anh ấy sử dụng một cú nghi binh để đánh lừa đối thủ.