Tiếng Việt
Nghi nhiễm tiếng Anh là gì?
nghi nhiễm tiếng Anh là suspect infection /səˈspekt ɪnˈfekʃn/. Nghi ngờ bị nhiễm bệnh hoặc chất độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspect infection
Ví dụ câu với nghi nhiễm / suspect infection
- 1
Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân nhiễm trùng do vi khuẩn.
The doctor suspects the patient has a bacterial infection.
- 2
Chúng tôi nghi ngờ nguồn gốc của chất độc này.
We suspect the source of this toxin.
Ghi chú dùng từ nghi nhiễm
Nghi nhiễm là hành động nghi ngờ ai đó hoặc cái gì đó đã bị nhiễm bệnh hoặc chất độc. Các từ liên quan: nhiễm (infection), bệnh (disease), độc tố (toxins).
Video minh hoạ nghi nhiễm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghi nhiễm
Câu hỏi thường gặp về "nghi nhiễm"
Nghi nhiễm tiếng Anh là gì?
Nghi nhiễm tiếng Anh là "suspect infection" (động từ), nghĩa là: Nghi ngờ bị nhiễm bệnh hoặc chất độc.
"suspect infection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspect infection" nghĩa tiếng Việt là "nghi nhiễm". Nghi nhiễm là hành động nghi ngờ ai đó hoặc cái gì đó đã bị nhiễm bệnh hoặc chất độc.
Phát âm "suspect infection" như thế nào?
"suspect infection" có phiên âm IPA /səˈspekt ɪnˈfekʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspect infection"?
The doctor suspects the patient has a bacterial infection. — Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân nhiễm trùng do vi khuẩn.