Tiếng Việt
Nghỉ nửa ngày tiếng Anh là gì?
nghỉ nửa ngày tiếng Anh là Half-day leave /hæf deɪ liːv/. Là việc nghỉ làm trong nửa ngày, thường để làm việc cá nhân hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Half-day leave
Ví dụ câu với nghỉ nửa ngày / Half-day leave
- 1
Tôi đã xin nghỉ nửa ngày để tham dự cuộc họp quan trọng.
I took a half-day leave to attend an important meeting.
- 2
Cô ấy đã nghỉ nửa ngày để chăm sóc con nhỏ.
She took a half-day off to take care of her young child.
Ghi chú dùng từ nghỉ nửa ngày
Nghỉ nửa ngày là dạng nghỉ phép ngắn. Các từ liên quan: 'nghỉ phép' (leave), 'nghỉ dài' (long leave), 'nghỉ phép có lương' (paid leave).
Video minh hoạ nghỉ nửa ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ nửa ngày
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ nửa ngày"
Nghỉ nửa ngày tiếng Anh là gì?
Nghỉ nửa ngày tiếng Anh là "Half-day leave" (danh từ), nghĩa là: Là việc nghỉ làm trong nửa ngày, thường để làm việc cá nhân hoặc nghỉ ngơi.
"Half-day leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Half-day leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ nửa ngày". Nghỉ nửa ngày là dạng nghỉ phép ngắn.
Phát âm "Half-day leave" như thế nào?
"Half-day leave" có phiên âm IPA /hæf deɪ liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Half-day leave"?
I took a half-day leave to attend an important meeting. — Tôi đã xin nghỉ nửa ngày để tham dự cuộc họp quan trọng.