Tiếng Việt
Niềm tây tiếng Anh là gì?
niềm tây tiếng Anh là inner thoughts /ˈɪnər ˈθɔːts/. Ý nghĩ hoặc cảm xúc bên trong của một người mà thường không thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner thoughts
Ví dụ câu với niềm tây / inner thoughts
- 1
Cô ấy thường giữ niềm tây trong lòng để không làm người khác lo lắng.
He kept his inner thoughts to himself during the meeting.
- 2
Viết nhật ký giúp tôi thoải mái chia sẻ niềm tây của mình.
Writing a diary allows me to express my inner thoughts.
Ghi chú dùng từ niềm tây
Niềm tây đề cập đến những suy nghĩ hoặc cảm xúc nội tâm của một người. Các từ liên quan gồm có 'mind' (tâm trí), 'emotion' (cảm xúc), và 'introspection' (tự suy ngẫm).
Video minh hoạ niềm tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm tây
Câu hỏi thường gặp về "niềm tây"
Niềm tây tiếng Anh là gì?
Niềm tây tiếng Anh là "inner thoughts" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩ hoặc cảm xúc bên trong của một người mà thường không thể hiện ra ngoài.
"inner thoughts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner thoughts" nghĩa tiếng Việt là "niềm tây". Niềm tây đề cập đến những suy nghĩ hoặc cảm xúc nội tâm của một người.
Phát âm "inner thoughts" như thế nào?
"inner thoughts" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈθɔːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner thoughts"?
He kept his inner thoughts to himself during the meeting. — Cô ấy thường giữ niềm tây trong lòng để không làm người khác lo lắng.