Tiếng Việt
Nghỉ vợ sinh tiếng Anh là gì?
nghỉ vợ sinh tiếng Anh là paternity leave /pəˈtɜːrnɪti liːv/. Thời gian nghỉ phép của người cha để chăm sóc vợ sinh con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paternity leave
Ví dụ câu với nghỉ vợ sinh / paternity leave
- 1
Anh ấy đã nghỉ phép để chăm sóc con mới sinh của mình.
He took paternity leave to care for his newborn.
- 2
Chính phủ đã mở rộng quyền nghỉ phép của cha trong năm nay.
The government has expanded paternity leave rights this year.
Ghi chú dùng từ nghỉ vợ sinh
Nghỉ vợ sinh là quyền của người cha sau khi vợ sinh con. Các từ liên quan: maternity leave (nghỉ thai sản), parental leave (nghỉ phép làm cha mẹ), caregiver (người chăm sóc).
Video minh hoạ nghỉ vợ sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ vợ sinh
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ vợ sinh"
Nghỉ vợ sinh tiếng Anh là gì?
Nghỉ vợ sinh tiếng Anh là "paternity leave" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nghỉ phép của người cha để chăm sóc vợ sinh con.
"paternity leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paternity leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ vợ sinh". Nghỉ vợ sinh là quyền của người cha sau khi vợ sinh con.
Phát âm "paternity leave" như thế nào?
"paternity leave" có phiên âm IPA /pəˈtɜːrnɪti liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paternity leave"?
He took paternity leave to care for his newborn. — Anh ấy đã nghỉ phép để chăm sóc con mới sinh của mình.