The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ tiếng Anh là gì?

nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ tiếng Anh là morpheme /ˈmɔːfiːm/. Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có nghĩa, không thể chia nhỏ hơn nữa trong một từ.

Hình minh hoạ "nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ" tiếng Anh là "morpheme"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

morpheme

Danh từ
/ˈmɔːfiːm/

Ví dụ câu với nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ / morpheme

  1. 1

    Trong từ 'bán chạy', 'bán' và 'chạy' là các morpheme riêng biệt.

    In the word 'bán chạy', 'bán' and 'chạy' are separate morphemes.

  2. 2

    Morpheme có thể là một từ độc lập hoặc phần của một từ phức.

    A morpheme can be an independent word or part of a complex word.

Ghi chú dùng từ nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ

Morpheme là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ mang ý nghĩa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phoneme' (âm vị), 'lexeme' (từ vựng), 'syntax' (cấu trúc cú pháp).

Video minh hoạ nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ

Câu hỏi thường gặp về "nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ"

Nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ tiếng Anh là gì?

Nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ tiếng Anh là "morpheme" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có nghĩa, không thể chia nhỏ hơn nữa trong một từ.

"morpheme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"morpheme" nghĩa tiếng Việt là "nghĩa của một âm tiết không thể chia tách được nữa trong một từ". Morpheme là đơn vị cơ bản của ngôn ngữ mang ý nghĩa.

Phát âm "morpheme" như thế nào?

"morpheme" có phiên âm IPA /ˈmɔːfiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "morpheme"?

In the word 'bán chạy', 'bán' and 'chạy' are separate morphemes. — Trong từ 'bán chạy', 'bán' và 'chạy' là các morpheme riêng biệt.