The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệm thu PCCC tiếng Anh là gì?

nghiệm thu PCCC tiếng Anh là Fire safety inspection /ˈfaɪər ˈseɪfti ˌɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy để đảm bảo tuân thủ quy định về phòng cháy chữa cháy.

Hình minh hoạ "nghiệm thu PCCC" tiếng Anh là "Fire safety inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fire safety inspection

Danh từ
/ˈfaɪər ˈseɪfti ˌɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với nghiệm thu PCCC / Fire safety inspection

  1. 1

    Công ty đã hoàn thành nghiệm thu PCCC trước khi mở cửa hoạt động.

    The company completed the fire safety inspection before opening.

  2. 2

    Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ cho cuộc nghiệm thu PCCC sắp tới.

    We need to prepare the documents for the upcoming fire safety inspection.

Ghi chú dùng từ nghiệm thu PCCC

Nghiệm thu PCCC là quá trình kiểm tra các biện pháp phòng cháy chữa cháy trong một công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fire prevention' (phòng cháy), 'fire hazard' (nguy cơ cháy), 'fire code' (quy chuẩn phòng cháy).

Video minh hoạ nghiệm thu PCCC

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệm thu PCCC

Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu PCCC"

Nghiệm thu PCCC tiếng Anh là gì?

Nghiệm thu PCCC tiếng Anh là "Fire safety inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy để đảm bảo tuân thủ quy định về phòng cháy chữa cháy.

"Fire safety inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fire safety inspection" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu PCCC". Nghiệm thu PCCC là quá trình kiểm tra các biện pháp phòng cháy chữa cháy trong một công trình.

Phát âm "Fire safety inspection" như thế nào?

"Fire safety inspection" có phiên âm IPA /ˈfaɪər ˈseɪfti ˌɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fire safety inspection"?

The company completed the fire safety inspection before opening. — Công ty đã hoàn thành nghiệm thu PCCC trước khi mở cửa hoạt động.