The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiên cứu chuyên sâu tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu chuyên sâu tiếng Anh là In-Depth Research /ˌɪnˌdɛpθ rɪˈsɜːʧ/. Nghiên cứu kỹ lưỡng và chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề.

Hình minh hoạ "Nghiên cứu chuyên sâu" tiếng Anh là "In-Depth Research"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

In-Depth Research

Danh từ
/ˌɪnˌdɛpθ rɪˈsɜːʧ/

Ví dụ câu với Nghiên cứu chuyên sâu / In-Depth Research

  1. 1

    Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi khí hậu.

    Scientists conduct in-depth research on climate change.

  2. 2

    Nghiên cứu chuyên sâu giúp hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng.

    In-depth research helps better understand customer behavior.

Ghi chú dùng từ Nghiên cứu chuyên sâu

Nghiên cứu chuyên sâu đề cập đến việc phân tích kỹ lưỡng một lĩnh vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'analysis' (phân tích), 'investigation' (điều tra), và 'study' (nghiên cứu).

Video minh hoạ Nghiên cứu chuyên sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nghiên cứu chuyên sâu

Câu hỏi thường gặp về "Nghiên cứu chuyên sâu"

Nghiên cứu chuyên sâu tiếng Anh là gì?

Nghiên cứu chuyên sâu tiếng Anh là "In-Depth Research" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu kỹ lưỡng và chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề.

"In-Depth Research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"In-Depth Research" nghĩa tiếng Việt là "Nghiên cứu chuyên sâu". Nghiên cứu chuyên sâu đề cập đến việc phân tích kỹ lưỡng một lĩnh vực.

Phát âm "In-Depth Research" như thế nào?

"In-Depth Research" có phiên âm IPA /ˌɪnˌdɛpθ rɪˈsɜːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "In-Depth Research"?

Scientists conduct in-depth research on climate change. — Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi khí hậu.