Tiếng Việt
Nghiêng về tiếng Anh là gì?
nghiêng về tiếng Anh là lean to /lin tu/. nghiêng về phía nào đó, có xu hướng ủng hộ hoặc thích hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lean to
Ví dụ câu với nghiêng về / lean to
- 1
Anh ấy nghiêng về phía ủng hộ dự án mới.
He leans to supporting the new project.
- 2
Cô ấy thường nghiêng về quan điểm của bạn bè.
She tends to lean to her friends' opinions.
Ghi chú dùng từ nghiêng về
Nghĩa là có xu hướng hoặc thiên về một phía nào đó. Các từ liên quan: 'prefer' (thích hơn), 'favor' (ủng hộ), 'incline' (nghiêng về).
Video minh hoạ nghiêng về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêng về
Câu hỏi thường gặp về "nghiêng về"
Nghiêng về tiếng Anh là gì?
Nghiêng về tiếng Anh là "lean to" (động từ), nghĩa là: nghiêng về phía nào đó, có xu hướng ủng hộ hoặc thích hơn.
"lean to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lean to" nghĩa tiếng Việt là "nghiêng về". Nghĩa là có xu hướng hoặc thiên về một phía nào đó.
Phát âm "lean to" như thế nào?
"lean to" có phiên âm IPA /lin tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lean to"?
He leans to supporting the new project. — Anh ấy nghiêng về phía ủng hộ dự án mới.