Tiếng Việt
Nghiêng người tiếng Anh là gì?
nghiêng người tiếng Anh là lean /lin/. nghiêng người, dựa người về phía trước hoặc sang một bên để giảm trọng lượng hoặc để nghe rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lean
Ví dụ câu với nghiêng người / lean
- 1
Anh ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn.
He leaned forward to hear better.
- 2
Cô ấy nghiêng người sang một bên để tránh gió.
She leaned to the side to avoid the wind.
Ghi chú dùng từ nghiêng người
Từ 'lean' dùng để chỉ hành động dựa người hoặc nghiêng người. Các từ liên quan gồm 'bend' (bẻ cong), 'tilt' (nghiêng), 'slant' (nghiêng lệch).
Video minh hoạ nghiêng người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiêng người
Câu hỏi thường gặp về "nghiêng người"
Nghiêng người tiếng Anh là gì?
Nghiêng người tiếng Anh là "lean" (động từ), nghĩa là: nghiêng người, dựa người về phía trước hoặc sang một bên để giảm trọng lượng hoặc để nghe rõ hơn.
"lean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lean" nghĩa tiếng Việt là "nghiêng người". Từ 'lean' dùng để chỉ hành động dựa người hoặc nghiêng người.
Phát âm "lean" như thế nào?
"lean" có phiên âm IPA /lin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lean"?
He leaned forward to hear better. — Anh ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ hơn.