Tiếng Việt
Độ nghiêng tiếng Anh là gì?
độ nghiêng tiếng Anh là inclination /ˌɪnkləˈneɪʃən/. Sự nghiêng hoặc lệch về một phía, thường dùng để mô tả góc nghiêng của một vật thể hoặc ý định, thái độ của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inclination
Ví dụ câu với độ nghiêng / inclination
- 1
Độ nghiêng của tòa nhà này rất nhỏ, đảm bảo an toàn.
The inclination of this building is very slight, ensuring safety.
- 2
Anh ấy có xu hướng thích làm việc độc lập hơn.
He has an inclination to work independently.
Ghi chú dùng từ độ nghiêng
Inclination là danh từ chỉ sự nghiêng hoặc xu hướng. Các từ liên quan: tilt (nghiêng), slope (độ dốc), bias (thiên lệch).
Video minh hoạ độ nghiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ nghiêng
Câu hỏi thường gặp về "độ nghiêng"
Độ nghiêng tiếng Anh là gì?
Độ nghiêng tiếng Anh là "inclination" (danh từ), nghĩa là: Sự nghiêng hoặc lệch về một phía, thường dùng để mô tả góc nghiêng của một vật thể hoặc ý định, thái độ của con người.
"inclination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inclination" nghĩa tiếng Việt là "độ nghiêng". Inclination là danh từ chỉ sự nghiêng hoặc xu hướng.
Phát âm "inclination" như thế nào?
"inclination" có phiên âm IPA /ˌɪnkləˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inclination"?
The inclination of this building is very slight, ensuring safety. — Độ nghiêng của tòa nhà này rất nhỏ, đảm bảo an toàn.