The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiêng qua tiếng Anh là gì?

nghiêng qua tiếng Anh là lean over /lin ˈoʊvər/. Nghiêng người hoặc vật sang một bên để nhìn hoặc làm gì đó.

Hình minh hoạ "nghiêng qua" tiếng Anh là "lean over"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lean over

Động từ
/lin ˈoʊvər/

Ví dụ câu với nghiêng qua / lean over

  1. 1

    Anh ấy nghiêng qua để nhìn rõ hơn.

    He leaned over to get a better look.

  2. 2

    Cô ấy nghiêng qua bàn để nói chuyện với bạn bên cạnh.

    She leaned over the table to talk to her friend.

Ghi chú dùng từ nghiêng qua

Nghĩa là nghiêng người hoặc vật sang một bên. Các từ liên quan: 'bend down' (cúi xuống), 'tilt' (nghiêng), 'incline' (nghiêng về phía).

Video minh hoạ nghiêng qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiêng qua

Câu hỏi thường gặp về "nghiêng qua"

Nghiêng qua tiếng Anh là gì?

Nghiêng qua tiếng Anh là "lean over" (động từ), nghĩa là: Nghiêng người hoặc vật sang một bên để nhìn hoặc làm gì đó.

"lean over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lean over" nghĩa tiếng Việt là "nghiêng qua". Nghĩa là nghiêng người hoặc vật sang một bên.

Phát âm "lean over" như thế nào?

"lean over" có phiên âm IPA /lin ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lean over"?

He leaned over to get a better look. — Anh ấy nghiêng qua để nhìn rõ hơn.