Tiếng Việt
Ngộ sát tiếng Anh là gì?
ngộ sát tiếng Anh là manslaughter /ˈmænˌslɔːtər/. Hành vi giết người không có ý định giết người hoặc gây thương tích nặng, thường do vô ý hoặc sơ suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manslaughter
Ví dụ câu với ngộ sát / manslaughter
- 1
Anh ấy bị buộc tội ngộ sát sau vụ tai nạn xe.
He was charged with manslaughter after the car accident.
- 2
Vụ án ngộ sát này gây chấn động dư luận.
This manslaughter case has shocked the public.
Ghi chú dùng từ ngộ sát
Ngộ sát là hành vi giết người không có ý định rõ ràng, khác với cố ý giết người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'homicide' (giết người), 'murder' (giết người có ý định), và 'accidental death' (cái chết do vô ý).
Video minh hoạ ngộ sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngộ sát
Câu hỏi thường gặp về "ngộ sát"
Ngộ sát tiếng Anh là gì?
Ngộ sát tiếng Anh là "manslaughter" (danh từ), nghĩa là: Hành vi giết người không có ý định giết người hoặc gây thương tích nặng, thường do vô ý hoặc sơ suất.
"manslaughter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manslaughter" nghĩa tiếng Việt là "ngộ sát". Ngộ sát là hành vi giết người không có ý định rõ ràng, khác với cố ý giết người.
Phát âm "manslaughter" như thế nào?
"manslaughter" có phiên âm IPA /ˈmænˌslɔːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manslaughter"?
He was charged with manslaughter after the car accident. — Anh ấy bị buộc tội ngộ sát sau vụ tai nạn xe.