Tiếng Việt
Ngộ ghê tiếng Anh là gì?
ngộ ghê tiếng Anh là amusing /əˈmjuːzɪŋ/. Thật vui nhộn hoặc gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amusing
Ví dụ câu với ngộ ghê / amusing
- 1
Câu chuyện đó thật vui nhộn khiến mọi người cười lớn.
That story was so amusing that everyone burst out laughing.
- 2
Phim hài này rất vui nhộn và khiến tôi cười suốt.
This comedy movie is very amusing and made me laugh all the time.
Ghi chú dùng từ ngộ ghê
Từ 'amusing' mô tả điều gì đó gây cười hoặc mang lại niềm vui. Các từ liên quan: funny (hài hước), entertaining (giải trí), humorous (hài hước).
Video minh hoạ ngộ ghê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngộ ghê
Câu hỏi thường gặp về "ngộ ghê"
Ngộ ghê tiếng Anh là gì?
Ngộ ghê tiếng Anh là "amusing" (tính từ), nghĩa là: Thật vui nhộn hoặc gây cười.
"amusing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amusing" nghĩa tiếng Việt là "ngộ ghê". Từ 'amusing' mô tả điều gì đó gây cười hoặc mang lại niềm vui.
Phát âm "amusing" như thế nào?
"amusing" có phiên âm IPA /əˈmjuːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amusing"?
That story was so amusing that everyone burst out laughing. — Câu chuyện đó thật vui nhộn khiến mọi người cười lớn.