Tiếng Việt
Ngô chiên tiếng Anh là gì?
ngô chiên tiếng Anh là fried corn /fraɪd kɔn/. Ngô chiên là món ăn làm từ hạt ngô được chiên giòn, thường dùng làm món ăn vặt hoặc ăn nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fried corn
Ví dụ câu với ngô chiên / fried corn
- 1
Tôi thích ăn ngô chiên vào buổi chiều.
I like to eat fried corn in the afternoon.
- 2
Ngô chiên giòn rụm, rất hấp dẫn.
Crispy fried corn is very appealing.
Ghi chú dùng từ ngô chiên
Ngô chiên là món ăn vặt phổ biến. Các từ liên quan: snack (đồ ăn nhẹ), crispy (giòn), corn (ngô, bắp).
Video minh hoạ ngô chiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ngô chiên
Câu hỏi thường gặp về "ngô chiên"
Ngô chiên tiếng Anh là gì?
Ngô chiên tiếng Anh là "fried corn" (danh từ), nghĩa là: Ngô chiên là món ăn làm từ hạt ngô được chiên giòn, thường dùng làm món ăn vặt hoặc ăn nhẹ.
"fried corn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fried corn" nghĩa tiếng Việt là "ngô chiên". Ngô chiên là món ăn vặt phổ biến.
Phát âm "fried corn" như thế nào?
"fried corn" có phiên âm IPA /fraɪd kɔn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fried corn"?
I like to eat fried corn in the afternoon. — Tôi thích ăn ngô chiên vào buổi chiều.