Tiếng Việt
Hạt bí ngô tiếng Anh là gì?
Hạt bí ngô tiếng Anh là Pumpkin seed /ˈpʌmp.kɪn siːd/. Hạt của quả bí ngô, thường được ăn như món ăn vặt hoặc dùng để trồng cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pumpkin seed
Ví dụ câu với Hạt bí ngô / Pumpkin seed
- 1
Tôi thích ăn hạt bí ngô rang vào buổi tối.
I enjoy eating roasted pumpkin seeds in the evening.
- 2
Hạt bí ngô có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Pumpkin seeds are rich in nutrients and beneficial for health.
Ghi chú dùng từ Hạt bí ngô
Hạt bí ngô là phần hạt của quả bí ngô, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc để trồng cây. Các từ liên quan: 'seeds' (hạt giống), 'pumpkin' (bí ngô), 'nutrients' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ Hạt bí ngô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt bí ngô
Câu hỏi thường gặp về "Hạt bí ngô"
Hạt bí ngô tiếng Anh là gì?
Hạt bí ngô tiếng Anh là "Pumpkin seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của quả bí ngô, thường được ăn như món ăn vặt hoặc dùng để trồng cây.
"Pumpkin seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pumpkin seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt bí ngô". Hạt bí ngô là phần hạt của quả bí ngô, thường dùng làm đồ ăn vặt hoặc để trồng cây.
Phát âm "Pumpkin seed" như thế nào?
"Pumpkin seed" có phiên âm IPA /ˈpʌmp.kɪn siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pumpkin seed"?
I enjoy eating roasted pumpkin seeds in the evening. — Tôi thích ăn hạt bí ngô rang vào buổi tối.