The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoài đời tiếng Anh là gì?

ngoài đời tiếng Anh là In real life /ɪn rɪəl laɪf/. Trong cuộc sống hàng ngày, khác với trong sách vở hoặc lý thuyết.

Hình minh hoạ "ngoài đời" tiếng Anh là "In real life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

In real life

Cụm từ
/ɪn rɪəl laɪf/

Ví dụ câu với ngoài đời / In real life

  1. 1

    Anh ấy rất khác khi ở ngoài đời so với trong phim.

    He is very different in real life compared to on screen.

  2. 2

    Trong đời thường, tôi thích đi bộ hơn là lái xe.

    In real life, I prefer walking over driving.

Ghi chú dùng từ ngoài đời

Ngoài đời là cách nói về cuộc sống thực, khác với lý thuyết hoặc hình mẫu. Các từ liên quan: thực tế (reality), cuộc sống (life), đời thường (everyday life).

Video minh hoạ ngoài đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoài đời

Câu hỏi thường gặp về "ngoài đời"

Ngoài đời tiếng Anh là gì?

Ngoài đời tiếng Anh là "In real life" (cụm từ), nghĩa là: Trong cuộc sống hàng ngày, khác với trong sách vở hoặc lý thuyết.

"In real life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"In real life" nghĩa tiếng Việt là "ngoài đời". Ngoài đời là cách nói về cuộc sống thực, khác với lý thuyết hoặc hình mẫu.

Phát âm "In real life" như thế nào?

"In real life" có phiên âm IPA /ɪn rɪəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "In real life"?

He is very different in real life compared to on screen. — Anh ấy rất khác khi ở ngoài đời so với trong phim.