Tiếng Việt
Ngoài đời thực tiếng Anh là gì?
ngoài đời thực tiếng Anh là in reality /ɪn ˌriˈæləˌti/. Trong thực tế, không qua mô phỏng hoặc giả định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in reality
Ví dụ câu với ngoài đời thực / in reality
- 1
Trong đời thực, anh ấy rất thành công trong công việc.
In reality, he is very successful in his career.
- 2
Chúng ta cần nhìn vào đời thực để đưa ra quyết định đúng đắn.
We need to look at reality to make the right decisions.
Ghi chú dùng từ ngoài đời thực
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế. Các từ liên quan: thực tế (reality), đời thường (everyday life), thực hành (practice).
Video minh hoạ ngoài đời thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài đời thực
Câu hỏi thường gặp về "ngoài đời thực"
Ngoài đời thực tiếng Anh là gì?
Ngoài đời thực tiếng Anh là "in reality" (cụm từ), nghĩa là: Trong thực tế, không qua mô phỏng hoặc giả định.
"in reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in reality" nghĩa tiếng Việt là "ngoài đời thực". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
Phát âm "in reality" như thế nào?
"in reality" có phiên âm IPA /ɪn ˌriˈæləˌti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in reality"?
In reality, he is very successful in his career. — Trong đời thực, anh ấy rất thành công trong công việc.