Tiếng Việt
Ngoại mạng tiếng Anh là gì?
ngoại mạng tiếng Anh là external network /ɪkˈstɜːrnəl ˈnɛtwɜːrk/. Mạng lưới bên ngoài hệ thống nội bộ, thường là Internet.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
external network
Ví dụ câu với ngoại mạng / external network
- 1
Tôi cần kết nối với ngoại mạng để truy cập email của công ty.
I need to connect to the external network to access the company's email.
- 2
Các biện pháp bảo mật được áp dụng để bảo vệ ngoại mạng khỏi các cuộc tấn công.
Security measures are implemented to protect the external network from attacks.
Ghi chú dùng từ ngoại mạng
Ngoại mạng là mạng bên ngoài hệ thống nội bộ, thường liên quan đến Internet. Các thuật ngữ liên quan gồm intranet (mạng nội bộ), firewall (tường lửa), và VPN (mạng riêng ảo).
Video minh hoạ ngoại mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại mạng
Câu hỏi thường gặp về "ngoại mạng"
Ngoại mạng tiếng Anh là gì?
Ngoại mạng tiếng Anh là "external network" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới bên ngoài hệ thống nội bộ, thường là Internet.
"external network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"external network" nghĩa tiếng Việt là "ngoại mạng". Ngoại mạng là mạng bên ngoài hệ thống nội bộ, thường liên quan đến Internet.
Phát âm "external network" như thế nào?
"external network" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜːrnəl ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "external network"?
I need to connect to the external network to access the company's email. — Tôi cần kết nối với ngoại mạng để truy cập email của công ty.