Tiếng Việt
Hòa mạng tiếng Anh là gì?
hòa mạng tiếng Anh là network activation /ˈnɛtwɜːk ˌæktɪˈveɪʃən/. Quá trình kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động của một hệ thống mạng hoặc kết nối mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network activation
Ví dụ câu với hòa mạng / network activation
- 1
Việc hòa mạng mới giúp công ty mở rộng hệ thống liên lạc.
Network activation is essential for the new office setup.
- 2
Hòa mạng thành công sẽ đảm bảo các thiết bị có thể giao tiếp với nhau.
Successful network activation ensures devices can communicate effectively.
Ghi chú dùng từ hòa mạng
Hòa mạng liên quan đến quá trình kích hoạt hệ thống mạng, như 'connectivity' (kết nối), 'configuration' (cấu hình), và 'internet access' (truy cập internet).
Video minh hoạ hòa mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòa mạng
Câu hỏi thường gặp về "hòa mạng"
Hòa mạng tiếng Anh là gì?
Hòa mạng tiếng Anh là "network activation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động của một hệ thống mạng hoặc kết nối mạng.
"network activation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network activation" nghĩa tiếng Việt là "hòa mạng". Hòa mạng liên quan đến quá trình kích hoạt hệ thống mạng, như 'connectivity' (kết nối), 'configuration' (cấu hình), và 'internet access' (truy cập internet).
Phát âm "network activation" như thế nào?
"network activation" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːk ˌæktɪˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network activation"?
Network activation is essential for the new office setup. — Việc hòa mạng mới giúp công ty mở rộng hệ thống liên lạc.