Tiếng Việt
Trình độ ngoại ngữ tiếng Anh là gì?
trình độ ngoại ngữ tiếng Anh là foreign language level /ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ ˈlɛvəl/. Mức độ thành thạo hoặc khả năng sử dụng một ngôn ngữ nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign language level
Ví dụ câu với trình độ ngoại ngữ / foreign language level
- 1
Anh ấy đã đạt trình độ ngoại ngữ cao sau nhiều năm học tập.
He has achieved a high foreign language level after years of study.
- 2
Trình độ ngoại ngữ của cô ấy rất tốt để làm việc trong môi trường quốc tế.
Her foreign language level is very good for working in an international environment.
Ghi chú dùng từ trình độ ngoại ngữ
Trình độ ngoại ngữ đề cập đến khả năng sử dụng một ngôn ngữ nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fluency' (lưu loát), 'proficiency' (trình độ thành thạo), và 'language skills' (kỹ năng ngôn ngữ).
Video minh hoạ trình độ ngoại ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trình độ ngoại ngữ
Câu hỏi thường gặp về "trình độ ngoại ngữ"
Trình độ ngoại ngữ tiếng Anh là gì?
Trình độ ngoại ngữ tiếng Anh là "foreign language level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ thành thạo hoặc khả năng sử dụng một ngôn ngữ nước ngoài.
"foreign language level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign language level" nghĩa tiếng Việt là "trình độ ngoại ngữ". Trình độ ngoại ngữ đề cập đến khả năng sử dụng một ngôn ngữ nước ngoài.
Phát âm "foreign language level" như thế nào?
"foreign language level" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign language level"?
He has achieved a high foreign language level after years of study. — Anh ấy đã đạt trình độ ngoại ngữ cao sau nhiều năm học tập.