The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cử nhân ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

cử nhân ngoại ngữ tiếng Anh là bachelor of foreign language /ˈbæʧələr ʌv ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/. Bằng cử nhân về ngoại ngữ, chứng nhận trình độ học vấn trong lĩnh vực ngôn ngữ nước ngoài.

Hình minh hoạ "cử nhân ngoại ngữ" tiếng Anh là "bachelor of foreign language"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor of foreign language

Danh từ
/ˈbæʧələr ʌv ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/

Ví dụ câu với cử nhân ngoại ngữ / bachelor of foreign language

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng cử nhân ngoại ngữ từ đại học.

    He earned a bachelor of foreign language from the university.

  2. 2

    Cô ấy muốn trở thành giáo viên ngoại ngữ sau khi lấy bằng cử nhân.

    She wants to become a foreign language teacher after obtaining her bachelor.

Ghi chú dùng từ cử nhân ngoại ngữ

Cử nhân ngoại ngữ là bằng cấp đại học về ngôn ngữ nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngôn ngữ học' (linguistics), 'chứng chỉ ngoại ngữ' (language certificate), và 'đào tạo ngôn ngữ' (language training).

Video minh hoạ cử nhân ngoại ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cử nhân ngoại ngữ

Câu hỏi thường gặp về "cử nhân ngoại ngữ"

Cử nhân ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

Cử nhân ngoại ngữ tiếng Anh là "bachelor of foreign language" (danh từ), nghĩa là: Bằng cử nhân về ngoại ngữ, chứng nhận trình độ học vấn trong lĩnh vực ngôn ngữ nước ngoài.

"bachelor of foreign language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor of foreign language" nghĩa tiếng Việt là "cử nhân ngoại ngữ". Cử nhân ngoại ngữ là bằng cấp đại học về ngôn ngữ nước ngoài.

Phát âm "bachelor of foreign language" như thế nào?

"bachelor of foreign language" có phiên âm IPA /ˈbæʧələr ʌv ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor of foreign language"?

He earned a bachelor of foreign language from the university. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân ngoại ngữ từ đại học.