Tiếng Việt
Ngoại sinh tiếng Anh là gì?
ngoại sinh tiếng Anh là Exogenous /ɛksˈɑʤɪnəs/. Thuộc về yếu tố bên ngoài gây ra hoặc ảnh hưởng đến một quá trình sinh học hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exogenous
Ví dụ câu với ngoại sinh / Exogenous
- 1
Các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
Exogenous factors can influence the growth of plants.
- 2
Các hormone ngoại sinh được sử dụng để điều chỉnh quá trình sinh trưởng của tế bào.
Exogenous hormones are used to regulate cell growth.
Ghi chú dùng từ ngoại sinh
Từ 'ngoại sinh' chỉ các yếu tố hoặc tác nhân đến từ bên ngoài, ảnh hưởng đến quá trình sinh học. Các từ liên quan gồm 'endogenous' ( nội sinh), nghĩa là xuất phát từ bên trong, và 'exposure' (tiếp xúc), liên quan đến việc tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.
Video minh hoạ ngoại sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại sinh
Câu hỏi thường gặp về "ngoại sinh"
Ngoại sinh tiếng Anh là gì?
Ngoại sinh tiếng Anh là "Exogenous" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về yếu tố bên ngoài gây ra hoặc ảnh hưởng đến một quá trình sinh học hoặc hiện tượng.
"Exogenous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exogenous" nghĩa tiếng Việt là "ngoại sinh". Từ 'ngoại sinh' chỉ các yếu tố hoặc tác nhân đến từ bên ngoài, ảnh hưởng đến quá trình sinh học.
Phát âm "Exogenous" như thế nào?
"Exogenous" có phiên âm IPA /ɛksˈɑʤɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exogenous"?
Exogenous factors can influence the growth of plants. — Các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.