Tiếng Việt
Ngoại suy tiếng Anh là gì?
Ngoại suy tiếng Anh là Extrapolation /ɪkˌstræpəˈleɪʃən/. Phép suy diễn dựa trên dữ liệu có sẵn để dự đoán hoặc mở rộng ra ngoài phạm vi ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extrapolation
Ví dụ câu với Ngoại suy / Extrapolation
- 1
Việc ngoại suy dữ liệu này giúp chúng ta dự đoán xu hướng trong tương lai.
Extrapolation of this data helps us predict future trends.
- 2
Anh ấy sử dụng ngoại suy để đưa ra kết luận về hành vi của khách hàng.
He uses extrapolation to draw conclusions about customer behavior.
Ghi chú dùng từ Ngoại suy
Ngoại suy là quá trình mở rộng dự đoán dựa trên dữ liệu hiện có. Các thuật ngữ liên quan: 'interpolation' (khoảng giữa), 'prediction' (dự đoán), 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ Ngoại suy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngoại suy
Câu hỏi thường gặp về "Ngoại suy"
Ngoại suy tiếng Anh là gì?
Ngoại suy tiếng Anh là "Extrapolation" (danh từ), nghĩa là: Phép suy diễn dựa trên dữ liệu có sẵn để dự đoán hoặc mở rộng ra ngoài phạm vi ban đầu.
"Extrapolation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extrapolation" nghĩa tiếng Việt là "Ngoại suy". Ngoại suy là quá trình mở rộng dự đoán dựa trên dữ liệu hiện có.
Phát âm "Extrapolation" như thế nào?
"Extrapolation" có phiên âm IPA /ɪkˌstræpəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extrapolation"?
Extrapolation of this data helps us predict future trends. — Việc ngoại suy dữ liệu này giúp chúng ta dự đoán xu hướng trong tương lai.