The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứa trẻ ngoan tiếng Anh là gì?

đứa trẻ ngoan tiếng Anh là Well-behaved child /wɛl bɪˈheɪvd ʧaɪld/. Một đứa trẻ cư xử tốt, lễ phép và tuân thủ các quy tắc xã hội.

Hình minh hoạ "đứa trẻ ngoan" tiếng Anh là "Well-behaved child"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Well-behaved child

Danh từ
/wɛl bɪˈheɪvd ʧaɪld/

Ví dụ câu với đứa trẻ ngoan / Well-behaved child

  1. 1

    Cô bé đó là một đứa trẻ ngoan, luôn nghe lời cha mẹ.

    That girl is a well-behaved child, always listening to her parents.

  2. 2

    Các giáo viên thích những đứa trẻ ngoan trong lớp.

    Teachers prefer well-behaved children in the classroom.

Ghi chú dùng từ đứa trẻ ngoan

Từ này mô tả một đứa trẻ có hành xử tốt. Các từ liên quan: 'obedient' (ngoan ngoãn), 'polite' (lễ phép), 'well-mannered' (cử xử tốt).

Video minh hoạ đứa trẻ ngoan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứa trẻ ngoan

Câu hỏi thường gặp về "đứa trẻ ngoan"

Đứa trẻ ngoan tiếng Anh là gì?

Đứa trẻ ngoan tiếng Anh là "Well-behaved child" (danh từ), nghĩa là: Một đứa trẻ cư xử tốt, lễ phép và tuân thủ các quy tắc xã hội.

"Well-behaved child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Well-behaved child" nghĩa tiếng Việt là "đứa trẻ ngoan". Từ này mô tả một đứa trẻ có hành xử tốt.

Phát âm "Well-behaved child" như thế nào?

"Well-behaved child" có phiên âm IPA /wɛl bɪˈheɪvd ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Well-behaved child"?

That girl is a well-behaved child, always listening to her parents. — Cô bé đó là một đứa trẻ ngoan, luôn nghe lời cha mẹ.