The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoảnh lại tiếng Anh là gì?

ngoảnh lại tiếng Anh là turn back /tɜrn bæk/. Quay đầu lại để nhìn hoặc đi về hướng cũ.

Hình minh hoạ "ngoảnh lại" tiếng Anh là "turn back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turn back

Động từ
/tɜrn bæk/

Ví dụ câu với ngoảnh lại / turn back

  1. 1

    Anh ấy ngoảnh lại nhìn khi nghe tiếng gọi.

    He turned back when he heard his name called.

  2. 2

    Cô ấy ngoảnh lại để xem có ai theo sau không.

    She turned back to see if anyone was following.

Ghi chú dùng từ ngoảnh lại

Ngoảnh lại là hành động quay đầu để nhìn lại phía sau. Các từ liên quan: quay lại (turn around), quay về (return), nhìn lại (look back).

Video minh hoạ ngoảnh lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoảnh lại

Câu hỏi thường gặp về "ngoảnh lại"

Ngoảnh lại tiếng Anh là gì?

Ngoảnh lại tiếng Anh là "turn back" (động từ), nghĩa là: Quay đầu lại để nhìn hoặc đi về hướng cũ.

"turn back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turn back" nghĩa tiếng Việt là "ngoảnh lại". Ngoảnh lại là hành động quay đầu để nhìn lại phía sau.

Phát âm "turn back" như thế nào?

"turn back" có phiên âm IPA /tɜrn bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turn back"?

He turned back when he heard his name called. — Anh ấy ngoảnh lại nhìn khi nghe tiếng gọi.