Tiếng Việt
Ngồi yên một chỗ tiếng Anh là gì?
ngồi yên một chỗ tiếng Anh là stay put /steɪ pʊt/. Ở yên tại một chỗ, không di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay put
Ví dụ câu với ngồi yên một chỗ / stay put
- 1
Hãy ngồi yên một chỗ trong khi tôi đi mua đồ.
Please stay put while I go shopping.
- 2
Con bé đã ngồi yên một chỗ trong suốt buổi học.
The girl stayed put throughout the class.
Ghi chú dùng từ ngồi yên một chỗ
Diễn tả hành động không di chuyển khỏi vị trí hiện tại. Các từ liên quan: remain (ở lại), stay (ở lại), sit still (ngồi yên).
Video minh hoạ ngồi yên một chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi yên một chỗ
Câu hỏi thường gặp về "ngồi yên một chỗ"
Ngồi yên một chỗ tiếng Anh là gì?
Ngồi yên một chỗ tiếng Anh là "stay put" (động từ), nghĩa là: Ở yên tại một chỗ, không di chuyển.
"stay put" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay put" nghĩa tiếng Việt là "ngồi yên một chỗ". Diễn tả hành động không di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
Phát âm "stay put" như thế nào?
"stay put" có phiên âm IPA /steɪ pʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay put"?
Please stay put while I go shopping. — Hãy ngồi yên một chỗ trong khi tôi đi mua đồ.