The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôn ngữ mẹ đẻ tiếng Anh là gì?

ngôn ngữ mẹ đẻ tiếng Anh là mother tongue /ˈmʌðər tʌŋ/. Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học nói từ nhỏ, còn gọi là tiếng mẹ đẻ.

Hình minh hoạ "ngôn ngữ mẹ đẻ" tiếng Anh là "mother tongue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mother tongue

Danh từ
/ˈmʌðər tʌŋ/

Ví dụ câu với ngôn ngữ mẹ đẻ / mother tongue

  1. 1

    Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.

    Vietnamese is my mother tongue.

  2. 2

    Anh ấy nói tiếng Pháp như ngôn ngữ mẹ đẻ.

    He speaks French as his mother tongue.

Ghi chú dùng từ ngôn ngữ mẹ đẻ

Ngôn ngữ mẹ đẻ là ngôn ngữ đầu tiên của một người. Các từ liên quan: tiếng mẹ đẻ (native language), ngôn ngữ bản địa (indigenous language), ngôn ngữ chính (main language).

Video minh hoạ ngôn ngữ mẹ đẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngôn ngữ mẹ đẻ

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ mẹ đẻ"

Ngôn ngữ mẹ đẻ tiếng Anh là gì?

Ngôn ngữ mẹ đẻ tiếng Anh là "mother tongue" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ đầu tiên mà một người học nói từ nhỏ, còn gọi là tiếng mẹ đẻ.

"mother tongue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mother tongue" nghĩa tiếng Việt là "ngôn ngữ mẹ đẻ". Ngôn ngữ mẹ đẻ là ngôn ngữ đầu tiên của một người.

Phát âm "mother tongue" như thế nào?

"mother tongue" có phiên âm IPA /ˈmʌðər tʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mother tongue"?

Vietnamese is my mother tongue. — Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.