Tiếng Việt
Lè lưỡi tiếng Anh là gì?
Lè lưỡi tiếng Anh là Stick out tongue /stɪk aʊt tʌŋ/. Nhướng lưỡi ra khỏi miệng để thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stick out tongue
Ví dụ câu với Lè lưỡi / Stick out tongue
- 1
Cô ấy lè lưỡi để trêu đùa bạn.
She stuck out her tongue to tease her friend.
- 2
Trẻ con thường lè lưỡi khi chơi đùa.
Children often stick out their tongues when playing.
Ghi chú dùng từ Lè lưỡi
Lè lưỡi là hành động đưa lưỡi ra khỏi miệng, thường để biểu thị sự nghịch ngợm hoặc chọc ghẹo. Các từ liên quan: 'gesture' (cử chỉ), 'mock' (giễu cợt), 'taunt' (trêu chọc).
Video minh hoạ Lè lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lè lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "Lè lưỡi"
Lè lưỡi tiếng Anh là gì?
Lè lưỡi tiếng Anh là "Stick out tongue" (động từ), nghĩa là: Nhướng lưỡi ra khỏi miệng để thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.
"Stick out tongue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stick out tongue" nghĩa tiếng Việt là "Lè lưỡi". Lè lưỡi là hành động đưa lưỡi ra khỏi miệng, thường để biểu thị sự nghịch ngợm hoặc chọc ghẹo.
Phát âm "Stick out tongue" như thế nào?
"Stick out tongue" có phiên âm IPA /stɪk aʊt tʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stick out tongue"?
She stuck out her tongue to tease her friend. — Cô ấy lè lưỡi để trêu đùa bạn.