The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngọt lịm tiếng Anh là gì?

ngọt lịm tiếng Anh là cloying /ˈklɔɪɪŋ/. Quá ngọt hoặc quá mức khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc ngấy.

Hình minh hoạ "ngọt lịm" tiếng Anh là "cloying"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cloying

Tính từ
/ˈklɔɪɪŋ/

Ví dụ câu với ngọt lịm / cloying

  1. 1

    Mùi hương này quá ngọt lịm, khiến tôi cảm thấy buồn nôn.

    The perfume was so cloying that it gave me a headache.

  2. 2

    Câu chuyện của cô ấy quá ngọt lịm, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

    Her overly sentimental story was quite cloying.

Ghi chú dùng từ ngọt lịm

Từ này mô tả thứ gì đó quá ngọt hoặc quá mức, gây cảm giác khó chịu. Các từ liên quan: 'overpowering' (quá mạnh), 'saccharine' (ngọt như đường kính), 'syrupy' (dẻo như si rô).

Video minh hoạ ngọt lịm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngọt lịm

Câu hỏi thường gặp về "ngọt lịm"

Ngọt lịm tiếng Anh là gì?

Ngọt lịm tiếng Anh là "cloying" (tính từ), nghĩa là: Quá ngọt hoặc quá mức khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc ngấy.

"cloying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cloying" nghĩa tiếng Việt là "ngọt lịm". Từ này mô tả thứ gì đó quá ngọt hoặc quá mức, gây cảm giác khó chịu.

Phát âm "cloying" như thế nào?

"cloying" có phiên âm IPA /ˈklɔɪɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cloying"?

The perfume was so cloying that it gave me a headache. — Mùi hương này quá ngọt lịm, khiến tôi cảm thấy buồn nôn.