Tiếng Việt
Đại gia tiếng Anh là gì?
đại gia tiếng Anh là rich man /rɪʧ mæn/. Người giàu có, thường là doanh nhân hoặc người nổi tiếng có khối tài sản lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rich man
Ví dụ câu với đại gia / rich man
- 1
Ông ấy là một đại gia trong ngành bất động sản.
He is a wealthy businessman in the real estate industry.
- 2
Các đại gia thường đầu tư vào các dự án lớn.
Rich men often invest in large projects.
Ghi chú dùng từ đại gia
Đại gia thường chỉ người giàu có, thành đạt. Các từ liên quan: 'tỷ phú' (billionaire), 'doanh nhân' (businessman), 'tài sản' (assets).
Video minh hoạ đại gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại gia
Câu hỏi thường gặp về "đại gia"
Đại gia tiếng Anh là gì?
Đại gia tiếng Anh là "rich man" (danh từ), nghĩa là: Người giàu có, thường là doanh nhân hoặc người nổi tiếng có khối tài sản lớn.
"rich man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rich man" nghĩa tiếng Việt là "đại gia". Đại gia thường chỉ người giàu có, thành đạt.
Phát âm "rich man" như thế nào?
"rich man" có phiên âm IPA /rɪʧ mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rich man"?
He is a wealthy businessman in the real estate industry. — Ông ấy là một đại gia trong ngành bất động sản.