Tiếng Việt
Ngủ dậy tiếng Anh là gì?
ngủ dậy tiếng Anh là wake up /weɪk ʌp/. Thức dậy khỏi giấc ngủ, thường vào buổi sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wake up
Ví dụ câu với ngủ dậy / wake up
- 1
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.
I wake up at 6 in the morning.
- 2
Cô ấy thức dậy muộn vào cuối tuần.
She wakes up late on weekends.
Ghi chú dùng từ ngủ dậy
Ngủ dậy là hành động thức khỏi giấc ngủ. Các từ liên quan gồm 'đánh thức' (to wake someone up), 'đi ngủ' (to go to sleep), 'thức dậy sớm' (to wake up early).
Video minh hoạ ngủ dậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ dậy
Câu hỏi thường gặp về "ngủ dậy"
Ngủ dậy tiếng Anh là gì?
Ngủ dậy tiếng Anh là "wake up" (động từ), nghĩa là: Thức dậy khỏi giấc ngủ, thường vào buổi sáng.
"wake up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wake up" nghĩa tiếng Việt là "ngủ dậy". Ngủ dậy là hành động thức khỏi giấc ngủ.
Phát âm "wake up" như thế nào?
"wake up" có phiên âm IPA /weɪk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wake up"?
I wake up at 6 in the morning. — Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.