Tiếng Việt
Ngũ đoản tiếng Anh là gì?
Ngũ đoản tiếng Anh là Short-limbed /ʃɔːrt-lɪmd/. Có đặc điểm là có các chi ngắn hơn bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short-limbed
Ví dụ câu với Ngũ đoản / Short-limbed
- 1
Anh ấy bị ngũ đoản nên đi lại khá khó khăn.
He has short limbs, so walking is quite difficult for him.
- 2
Cô ấy thích chơi thể thao nhưng ngũ đoản khiến cô hạn chế vận động.
She enjoys playing sports, but her short limbs limit her movement.
Ghi chú dùng từ Ngũ đoản
Ngũ đoản mô tả đặc điểm có các chi ngắn. Các từ liên quan: 'tall' (cao), 'limb' (chi), 'stature' (chiều cao).
Video minh hoạ Ngũ đoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ngũ đoản
Câu hỏi thường gặp về "Ngũ đoản"
Ngũ đoản tiếng Anh là gì?
Ngũ đoản tiếng Anh là "Short-limbed" (tính từ), nghĩa là: Có đặc điểm là có các chi ngắn hơn bình thường.
"Short-limbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short-limbed" nghĩa tiếng Việt là "Ngũ đoản". Ngũ đoản mô tả đặc điểm có các chi ngắn.
Phát âm "Short-limbed" như thế nào?
"Short-limbed" có phiên âm IPA /ʃɔːrt-lɪmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short-limbed"?
He has short limbs, so walking is quite difficult for him. — Anh ấy bị ngũ đoản nên đi lại khá khó khăn.