Tiếng Việt
Vế tiếng Anh là gì?
vế tiếng Anh là Clause /klɔːz/. Mệnh đề trong câu, gồm chủ ngữ và vị ngữ, thể hiện ý nghĩa hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clause
Ví dụ câu với vế / Clause
- 1
Câu này có hai vế rõ ràng.
This sentence has two clear clauses.
- 2
Vế chính của câu chứa ý chính.
The main clause contains the main idea.
Ghi chú dùng từ vế
Vế là thành phần quan trọng trong câu, giúp cấu thành câu phức. Các từ liên quan: 'sentence' (câu), 'phrase' (cụm từ), 'subordinate clause' (mệnh đề phụ).
Video minh hoạ vế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vế
- mệnh đềclause
- ngữ đoạnclause
- điều khoảnclause
- mệnh đề phụSubordinate clause
- mệnh đề chínhMain clause
- mệnh đề quan hệRelative clause
- điều khoản chunggeneral clause
- mệnh đề danh ngữNoun clause
- điều khoản bảo lưureservation clause
- điều khoản hợp đồngcontract clause
- điều khoản thi hànhenforcement clause
- điều khoản cuối cùngfinal clause
Câu hỏi thường gặp về "vế"
Vế tiếng Anh là gì?
Vế tiếng Anh là "Clause" (danh từ), nghĩa là: Mệnh đề trong câu, gồm chủ ngữ và vị ngữ, thể hiện ý nghĩa hoàn chỉnh.
"Clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clause" nghĩa tiếng Việt là "vế". Vế là thành phần quan trọng trong câu, giúp cấu thành câu phức.
Phát âm "Clause" như thế nào?
"Clause" có phiên âm IPA /klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clause"?
This sentence has two clear clauses. — Câu này có hai vế rõ ràng.