Tiếng Việt
Ngựa gỗ bập bênh tiếng Anh là gì?
ngựa gỗ bập bênh tiếng Anh là rocking horse /ˈrɒkɪŋ hɔːrs/. Con ngựa gỗ bập bênh là đồ chơi trẻ em hình con ngựa, có thể đung đưa qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rocking horse
Ví dụ câu với ngựa gỗ bập bênh / rocking horse
- 1
Trẻ em thích chơi ngựa gỗ bập bênh trong công viên.
Children love to play on the rocking horse in the park.
- 2
Ngựa gỗ bập bênh là món đồ chơi truyền thống của trẻ em.
The rocking horse is a traditional toy for children.
Ghi chú dùng từ ngựa gỗ bập bênh
Ngựa gỗ bập bênh là loại đồ chơi mô phỏng con ngựa, thường làm bằng gỗ, giúp trẻ phát triển khả năng giữ thăng bằng. Các từ liên quan: toy (đồ chơi), swing (xích đu), balance (thăng bằng).
Video minh hoạ ngựa gỗ bập bênh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa gỗ bập bênh
Câu hỏi thường gặp về "ngựa gỗ bập bênh"
Ngựa gỗ bập bênh tiếng Anh là gì?
Ngựa gỗ bập bênh tiếng Anh là "rocking horse" (danh từ), nghĩa là: Con ngựa gỗ bập bênh là đồ chơi trẻ em hình con ngựa, có thể đung đưa qua lại.
"rocking horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rocking horse" nghĩa tiếng Việt là "ngựa gỗ bập bênh". Ngựa gỗ bập bênh là loại đồ chơi mô phỏng con ngựa, thường làm bằng gỗ, giúp trẻ phát triển khả năng giữ thăng bằng.
Phát âm "rocking horse" như thế nào?
"rocking horse" có phiên âm IPA /ˈrɒkɪŋ hɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rocking horse"?
Children love to play on the rocking horse in the park. — Trẻ em thích chơi ngựa gỗ bập bênh trong công viên.