The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngừng bước tiếng Anh là gì?

ngừng bước tiếng Anh là Stop moving /stɒp ˈmuːvɪŋ/. Dừng lại không tiếp tục di chuyển nữa.

Hình minh hoạ "ngừng bước" tiếng Anh là "Stop moving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stop moving

Động từ
/stɒp ˈmuːvɪŋ/

Ví dụ câu với ngừng bước / Stop moving

  1. 1

    Anh ấy đã ngừng bước để nhìn cảnh vật.

    He stopped moving to look at the scenery.

  2. 2

    Cô ấy ngừng bước trước cửa nhà.

    She stopped moving in front of the house.

Ghi chú dùng từ ngừng bước

Ngừng bước là hành động dừng lại trong quá trình di chuyển. Các từ liên quan: dừng (stop), tạm dừng (pause), đứng lại (stand still).

Video minh hoạ ngừng bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngừng bước

Câu hỏi thường gặp về "ngừng bước"

Ngừng bước tiếng Anh là gì?

Ngừng bước tiếng Anh là "Stop moving" (động từ), nghĩa là: Dừng lại không tiếp tục di chuyển nữa.

"Stop moving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stop moving" nghĩa tiếng Việt là "ngừng bước". Ngừng bước là hành động dừng lại trong quá trình di chuyển.

Phát âm "Stop moving" như thế nào?

"Stop moving" có phiên âm IPA /stɒp ˈmuːvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stop moving"?

He stopped moving to look at the scenery. — Anh ấy đã ngừng bước để nhìn cảnh vật.