Tiếng Việt
Ngừng kinh doanh tiếng Anh là gì?
ngừng kinh doanh tiếng Anh là Close business /kləʊz ˈbɪznəs/. Dừng hoạt động kinh doanh, không còn tiếp tục hoạt động nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close business
Ví dụ câu với ngừng kinh doanh / Close business
- 1
Công ty đã ngừng kinh doanh do khó khăn tài chính.
The company closed business due to financial difficulties.
- 2
Họ quyết định ngừng kinh doanh để chuyển sang lĩnh vực mới.
They decided to close business to switch to a new sector.
Ghi chú dùng từ ngừng kinh doanh
Ngừng kinh doanh là hành động chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'shutdown' (đóng cửa), 'bankruptcy' (phá sản), 'liquidation' (Thanh lý tài sản).
Video minh hoạ ngừng kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngừng kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "ngừng kinh doanh"
Ngừng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Ngừng kinh doanh tiếng Anh là "Close business" (động từ), nghĩa là: Dừng hoạt động kinh doanh, không còn tiếp tục hoạt động nữa.
"Close business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close business" nghĩa tiếng Việt là "ngừng kinh doanh". Ngừng kinh doanh là hành động chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp.
Phát âm "Close business" như thế nào?
"Close business" có phiên âm IPA /kləʊz ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close business"?
The company closed business due to financial difficulties. — Công ty đã ngừng kinh doanh do khó khăn tài chính.