Tiếng Việt
Ngừng bắn tiếng Anh là gì?
ngừng bắn tiếng Anh là Ceasefire /ˈsiːsˌfaɪər/. Lệnh hoặc thỏa thuận tạm thời ngừng chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ceasefire
Ví dụ câu với ngừng bắn / Ceasefire
- 1
Họ đã đạt được một lệnh ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.
The two countries agreed to a ceasefire to allow peace talks.
- 2
Sau nhiều tháng chiến tranh, một lệnh ngừng bắn đã được ký kết.
After months of fighting, a ceasefire was signed.
Ghi chú dùng từ ngừng bắn
Ngừng bắn là một thỏa thuận tạm thời để chấm dứt xung đột. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'armistice' (ngừng chiến), 'peace treaty' (hiệp định hòa bình), và 'truce' (ngừng chiến tạm thời).
Video minh hoạ ngừng bắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngừng bắn
- bắnshoot
- ngừngCease
- lệnh ngừng bắnceasefire order
- thỏa ước ngừng bắnCeasefire agreement
- ngừng bútPut down the pen
- ngừng tayStop working
- đình chiếnceasefire
- ngừng bướcStop moving
- sự đình chiếnceasefire
- ngừng kinh doanhClose business
- ngừng buổi họp giữa chừngAdjourn the meeting
- ngừng hoạt động bất thình lìnhSudden shutdown
Câu hỏi thường gặp về "ngừng bắn"
Ngừng bắn tiếng Anh là gì?
Ngừng bắn tiếng Anh là "Ceasefire" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc thỏa thuận tạm thời ngừng chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các bên.
"Ceasefire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ceasefire" nghĩa tiếng Việt là "ngừng bắn". Ngừng bắn là một thỏa thuận tạm thời để chấm dứt xung đột.
Phát âm "Ceasefire" như thế nào?
"Ceasefire" có phiên âm IPA /ˈsiːsˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ceasefire"?
The two countries agreed to a ceasefire to allow peace talks. — Họ đã đạt được một lệnh ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.