Tiếng Việt
Ngừng tay tiếng Anh là gì?
ngừng tay tiếng Anh là Stop working /stɒp ˈwɜːkɪŋ/. Dừng hoạt động hoặc làm việc lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stop working
Ví dụ câu với ngừng tay / Stop working
- 1
Anh ấy đã ngừng tay khi nghe tin xấu.
He stopped working when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy ngừng tay để nghỉ ngơi sau giờ làm việc.
She stopped working to take a break after work.
Ghi chú dùng từ ngừng tay
Ngừng tay là hành động tạm dừng công việc. Các từ liên quan: dừng (stop), nghỉ (rest), tạm dừng (pause).
Video minh hoạ ngừng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngừng tay
Câu hỏi thường gặp về "ngừng tay"
Ngừng tay tiếng Anh là gì?
Ngừng tay tiếng Anh là "Stop working" (động từ), nghĩa là: Dừng hoạt động hoặc làm việc lại.
"Stop working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stop working" nghĩa tiếng Việt là "ngừng tay". Ngừng tay là hành động tạm dừng công việc.
Phát âm "Stop working" như thế nào?
"Stop working" có phiên âm IPA /stɒp ˈwɜːkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stop working"?
He stopped working when he heard the bad news. — Anh ấy đã ngừng tay khi nghe tin xấu.