Tiếng Việt
Ngừng buổi họp giữa chừng tiếng Anh là gì?
ngừng buổi họp giữa chừng tiếng Anh là Adjourn the meeting /əˈdʒɜːn ðə ˈmiːtɪŋ/. Dừng cuộc họp tạm thời hoặc kết thúc nó trước thời gian dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adjourn the meeting
Ví dụ câu với ngừng buổi họp giữa chừng / Adjourn the meeting
- 1
Chủ tọa quyết định ngừng buổi họp giữa chừng để thảo luận riêng.
The chairman decided to adjourn the meeting temporarily for a private discussion.
- 2
Chúng ta sẽ ngừng buổi họp và tiếp tục vào ngày mai.
We will adjourn the meeting and resume tomorrow.
Ghi chú dùng từ ngừng buổi họp giữa chừng
Adjourn có nghĩa là tạm dừng hoặc kết thúc cuộc họp. Các từ liên quan: 'postpone' (hoãn lại), 'reschedule' (lập lại lịch), 'convene' (họp lại).
Video minh hoạ ngừng buổi họp giữa chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngừng buổi họp giữa chừng
Câu hỏi thường gặp về "ngừng buổi họp giữa chừng"
Ngừng buổi họp giữa chừng tiếng Anh là gì?
Ngừng buổi họp giữa chừng tiếng Anh là "Adjourn the meeting" (động từ), nghĩa là: Dừng cuộc họp tạm thời hoặc kết thúc nó trước thời gian dự kiến.
"Adjourn the meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adjourn the meeting" nghĩa tiếng Việt là "ngừng buổi họp giữa chừng". Adjourn có nghĩa là tạm dừng hoặc kết thúc cuộc họp.
Phát âm "Adjourn the meeting" như thế nào?
"Adjourn the meeting" có phiên âm IPA /əˈdʒɜːn ðə ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adjourn the meeting"?
The chairman decided to adjourn the meeting temporarily for a private discussion. — Chủ tọa quyết định ngừng buổi họp giữa chừng để thảo luận riêng.