Tiếng Việt
Người á châu tiếng Anh là gì?
người á châu tiếng Anh là Asian /ˈeɪʒən/. Người thuộc châu Á, khu vực gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asian
Ví dụ câu với người á châu / Asian
- 1
Anh ấy là người châu Á đến từ Nhật Bản.
He is an Asian from Japan.
- 2
Các nền văn hóa châu Á rất đa dạng.
Asian cultures are very diverse.
Ghi chú dùng từ người á châu
Từ 'Asian' dùng để chỉ người hoặc vật thuộc châu Á. Các từ liên quan gồm 'Asian continent' (lục địa châu Á), 'Asian cuisine' (ẩm thực châu Á), 'Asian countries' (các quốc gia châu Á).
Video minh hoạ người á châu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người á châu
Câu hỏi thường gặp về "người á châu"
Người á châu tiếng Anh là gì?
Người á châu tiếng Anh là "Asian" (danh từ), nghĩa là: Người thuộc châu Á, khu vực gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, v.v.
"Asian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asian" nghĩa tiếng Việt là "người á châu". Từ 'Asian' dùng để chỉ người hoặc vật thuộc châu Á.
Phát âm "Asian" như thế nào?
"Asian" có phiên âm IPA /ˈeɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asian"?
He is an Asian from Japan. — Anh ấy là người châu Á đến từ Nhật Bản.