Tiếng Việt
Người ăn sương tiếng Anh là gì?
người ăn sương tiếng Anh là nighttime criminal /ˈnaɪtˌtaɪm ˈkrɪmənəl/. Tên gọi chỉ những người phạm tội vào ban đêm, thường hoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nighttime criminal
Ví dụ câu với người ăn sương / nighttime criminal
- 1
The nighttime criminal was caught on CCTV.
Kẻ phạm tội ban đêm đã bị bắt qua camera giám sát.
- 2
He was known as a notorious nighttime criminal in the city.
Anh ta nổi tiếng là một tên tội phạm ban đêm khét tiếng trong thành phố.
Ghi chú dùng từ người ăn sương
Người ăn sương là người phạm tội vào ban đêm, thường tránh bị phát hiện. Các từ liên quan: 'criminal' (tội phạm), 'vandal' (phá hoại), 'thief' (kẻ trộm).
Video minh hoạ người ăn sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ăn sương
Câu hỏi thường gặp về "người ăn sương"
Người ăn sương tiếng Anh là gì?
Người ăn sương tiếng Anh là "nighttime criminal" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi chỉ những người phạm tội vào ban đêm, thường hoạt động bí mật hoặc bất hợp pháp.
"nighttime criminal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nighttime criminal" nghĩa tiếng Việt là "người ăn sương". Người ăn sương là người phạm tội vào ban đêm, thường tránh bị phát hiện.
Phát âm "nighttime criminal" như thế nào?
"nighttime criminal" có phiên âm IPA /ˈnaɪtˌtaɪm ˈkrɪmənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nighttime criminal"?
Kẻ phạm tội ban đêm đã bị bắt qua camera giám sát. — The nighttime criminal was caught on CCTV.