The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn sương tiếng Anh là gì?

Ăn sương tiếng Anh là Work night shifts /wɜːk naɪt ʃɪfts/. Làm ca đêm để làm việc hoặc kiếm tiền.

Hình minh hoạ "Ăn sương" tiếng Anh là "Work night shifts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Work night shifts

Động từ
/wɜːk naɪt ʃɪfts/

Ví dụ câu với Ăn sương / Work night shifts

  1. 1

    Anh ấy phải làm ca đêm để kiếm thêm thu nhập.

    He has to work night shifts to earn extra money.

  2. 2

    Công nhân làm ca đêm để đảm bảo sản xuất liên tục.

    The workers work night shifts to ensure continuous production.

Ghi chú dùng từ Ăn sương

Ăn sương là làm việc vào ban đêm. Các từ liên quan gồm 'shift work' (lao động theo ca), 'night duty' (trực đêm), 'overtime' (làm thêm giờ).

Video minh hoạ Ăn sương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ăn sương

Câu hỏi thường gặp về "Ăn sương"

Ăn sương tiếng Anh là gì?

Ăn sương tiếng Anh là "Work night shifts" (động từ), nghĩa là: Làm ca đêm để làm việc hoặc kiếm tiền.

"Work night shifts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Work night shifts" nghĩa tiếng Việt là "Ăn sương". Ăn sương là làm việc vào ban đêm.

Phát âm "Work night shifts" như thế nào?

"Work night shifts" có phiên âm IPA /wɜːk naɪt ʃɪfts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Work night shifts"?

He has to work night shifts to earn extra money. — Anh ấy phải làm ca đêm để kiếm thêm thu nhập.