Tiếng Việt
Người áo tiếng Anh là gì?
người áo tiếng Anh là người áo /ˈɔstriən/. Người mặc áo, thường dùng để chỉ người có trang phục đặc biệt hoặc theo một phong cách nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
người áo
Ví dụ câu với người áo / người áo
- 1
Người áo dài truyền thống của Việt Nam rất đẹp.
The person in the traditional Ao Dai looks elegant.
- 2
Người áo vest đang đợi ở cửa hàng.
The person in a vest is waiting at the store.
Ghi chú dùng từ người áo
Người áo đề cập đến người mặc trang phục đặc biệt hoặc theo phong cách riêng. Các từ liên quan: 'trang phục' (costume), 'phong cách' (style), 'đặc biệt' (special).
Video minh hoạ người áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người áo
Câu hỏi thường gặp về "người áo"
Người áo tiếng Anh là gì?
Người áo tiếng Anh là "người áo" (danh từ), nghĩa là: Người mặc áo, thường dùng để chỉ người có trang phục đặc biệt hoặc theo một phong cách nhất định.
"người áo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"người áo" nghĩa tiếng Việt là "người áo". Người áo đề cập đến người mặc trang phục đặc biệt hoặc theo phong cách riêng.
Phát âm "người áo" như thế nào?
"người áo" có phiên âm IPA /ˈɔstriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "người áo"?
The person in the traditional Ao Dai looks elegant. — Người áo dài truyền thống của Việt Nam rất đẹp.