The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ấy tiếng Anh là gì?

người ấy tiếng Anh là significant other /səɡˈnɪfɪkənt ˈʌðər/. người mà bạn có mối quan hệ tình cảm đặc biệt, thường là bạn đời hoặc người yêu.

Hình minh hoạ "người ấy" tiếng Anh là "significant other"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

significant other

Danh từ
/səɡˈnɪfɪkənt ˈʌðər/

Ví dụ câu với người ấy / significant other

  1. 1

    Cô ấy đã giới thiệu người ấy với gia đình mình.

    She introduced her significant other to her family.

  2. 2

    Họ đã bên nhau nhiều năm và trở thành người ấy của nhau.

    They have been together for many years and are each other's significant other.

Ghi chú dùng từ người ấy

Người ấy thường dùng để chỉ người yêu hoặc bạn đời trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: partner (đối tác), lover (người yêu), spouse (bạn đời).

Video minh hoạ người ấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ấy

Câu hỏi thường gặp về "người ấy"

Người ấy tiếng Anh là gì?

Người ấy tiếng Anh là "significant other" (danh từ), nghĩa là: người mà bạn có mối quan hệ tình cảm đặc biệt, thường là bạn đời hoặc người yêu.

"significant other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"significant other" nghĩa tiếng Việt là "người ấy". Người ấy thường dùng để chỉ người yêu hoặc bạn đời trong mối quan hệ tình cảm.

Phát âm "significant other" như thế nào?

"significant other" có phiên âm IPA /səɡˈnɪfɪkənt ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "significant other"?

She introduced her significant other to her family. — Cô ấy đã giới thiệu người ấy với gia đình mình.