Tiếng Việt
Người ta tiếng Anh là gì?
người ta tiếng Anh là people /ˈpipəl/. người nói chung, cộng đồng hoặc nhóm người không xác định rõ danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people
Ví dụ câu với người ta / people
- 1
Người ta thường nói rằng học hành là chìa khóa của thành công.
People often say that education is the key to success.
- 2
Người ta đã đến để thảo luận về dự án mới.
People have come to discuss the new project.
Ghi chú dùng từ người ta
Người ta dùng để chỉ cộng đồng hoặc nhóm người không rõ danh tính. Các từ liên quan: dân chúng (the masses), cộng đồng (community), nhóm (group).
Video minh hoạ người ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ta
Câu hỏi thường gặp về "người ta"
Người ta tiếng Anh là gì?
Người ta tiếng Anh là "people" (danh từ), nghĩa là: người nói chung, cộng đồng hoặc nhóm người không xác định rõ danh tính.
"people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people" nghĩa tiếng Việt là "người ta". Người ta dùng để chỉ cộng đồng hoặc nhóm người không rõ danh tính.
Phát âm "people" như thế nào?
"people" có phiên âm IPA /ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people"?
People often say that education is the key to success. — Người ta thường nói rằng học hành là chìa khóa của thành công.