Tiếng Việt
Người bán hàng ở chợ tiếng Anh là gì?
người bán hàng ở chợ tiếng Anh là market vendor /ˈmɑrkət ˈvɛndər/. Người bán hàng tại chợ, thường bán hàng trực tiếp cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market vendor
Ví dụ câu với người bán hàng ở chợ / market vendor
- 1
Người bán hàng ở chợ thường mở cửa từ sáng sớm đến chiều tối.
The market vendor sells fresh vegetables every morning.
- 2
Chị ấy là người bán hàng ở chợ nổi tiếng về trái cây tươi.
She is a well-known market vendor for fresh fruits.
Ghi chú dùng từ người bán hàng ở chợ
Market vendor là người bán hàng tại chợ, liên quan đến các từ như 'merchant' (người buôn bán), 'stall' (quầy hàng), 'bargain' (mặc cả).
Video minh hoạ người bán hàng ở chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bán hàng ở chợ
Câu hỏi thường gặp về "người bán hàng ở chợ"
Người bán hàng ở chợ tiếng Anh là gì?
Người bán hàng ở chợ tiếng Anh là "market vendor" (danh từ), nghĩa là: Người bán hàng tại chợ, thường bán hàng trực tiếp cho khách hàng.
"market vendor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market vendor" nghĩa tiếng Việt là "người bán hàng ở chợ". Market vendor là người bán hàng tại chợ, liên quan đến các từ như 'merchant' (người buôn bán), 'stall' (quầy hàng), 'bargain' (mặc cả).
Phát âm "market vendor" như thế nào?
"market vendor" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət ˈvɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market vendor"?
The market vendor sells fresh vegetables every morning. — Người bán hàng ở chợ thường mở cửa từ sáng sớm đến chiều tối.