The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bán sách tiếng Anh là gì?

người bán sách tiếng Anh là bookseller /ˈbʊkˌsɛlər/. Người bán sách, người chuyên kinh doanh hoặc bán sách.

Hình minh hoạ "người bán sách" tiếng Anh là "bookseller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bookseller

Danh từ
/ˈbʊkˌsɛlər/

Ví dụ câu với người bán sách / bookseller

  1. 1

    The bookseller recommended a good novel.

    Người bán sách giới thiệu một cuốn tiểu thuyết hay.

  2. 2

    She visited the bookseller to find a rare book.

    Cô ấy đã đến người bán sách để tìm một cuốn sách hiếm.

Ghi chú dùng từ người bán sách

Người bán sách là người kinh doanh sách. Các từ liên quan: bookstore (hiệu sách), publisher (nhà xuất bản), librarian (thủ thư).

Video minh hoạ người bán sách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bán sách

Câu hỏi thường gặp về "người bán sách"

Người bán sách tiếng Anh là gì?

Người bán sách tiếng Anh là "bookseller" (danh từ), nghĩa là: Người bán sách, người chuyên kinh doanh hoặc bán sách.

"bookseller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bookseller" nghĩa tiếng Việt là "người bán sách". Người bán sách là người kinh doanh sách.

Phát âm "bookseller" như thế nào?

"bookseller" có phiên âm IPA /ˈbʊkˌsɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bookseller"?

Người bán sách giới thiệu một cuốn tiểu thuyết hay. — The bookseller recommended a good novel.